Bỏ qua đến nội dung

远征军

yuǎn zhēng jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lực lượng viễn chinh
  2. 2. quân đội viễn chinh