远方
yuǎn fāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xứ xa
- 2. nơi xa
- 3. chỗ xa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'的'连用,如'远方的客人',或用于固定搭配'诗和远方'。
Formality
远方带文学或诗意色彩,日常口语中较少使用,常用于书面语、歌词或诗歌。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他注视着 远方 ,好像在思考什么。
He gazed into the distance, as if thinking about something.
她凝视着 远方 ,思考着未来。
She gazed into the distance, pondering the future.
母亲总是挂念 远方 的孩子。
A mother always misses her children far away.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.