Bỏ qua đến nội dung

远方

yuǎn fāng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xứ xa
  2. 2. nơi xa
  3. 3. chỗ xa

Usage notes

Collocations

常与'的'连用,如'远方的客人',或用于固定搭配'诗和远方'。

Formality

远方带文学或诗意色彩,日常口语中较少使用,常用于书面语、歌词或诗歌。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他注视着 远方 ,好像在思考什么。
He gazed into the distance, as if thinking about something.
她凝视着 远方 ,思考着未来。
She gazed into the distance, pondering the future.
母亲总是挂念 远方 的孩子。
A mother always misses her children far away.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.