违命
wéi mìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. disobedient
- 2. to violate the Mandate of Heaven (天命[tiān mìng])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.