违失
wéi shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fault
- 2. mistake
- 3. shortcoming
- 4. error
- 5. misconduct
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.