连同
lián tóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cùng với
- 2. kèm theo
- 3. bên cạnh
Usage notes
Common mistakes
“连同”后面必须加名词性成分,不能直接加句子。例如:“连同他的朋友”正确,“连同一起来”错误。
Formality
“连同”多用于书面语,口语中常用“和”或“跟”代替。