Bỏ qua đến nội dung

连续剧

lián xù jù
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim truyền hình
  2. 2. phim dài tập
  3. 3. phim bộ

Usage notes

Collocations

常与动词“看”“播”“追”搭配,如“追连续剧”表示持续收看。

Common mistakes

“连续剧”强调剧情连续,与每集独立的“系列剧”不同,避免混淆。