连镳并轸
lián biāo bìng zhěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cương ngựa liền nhau, xe ngựa sóng đôi (thành ngữ); giữ đúng ngang hàng với nhau
- 2. sánh vai, ngang tài ngang sức