Bỏ qua đến nội dung

迫不及待

pò bù jí dài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể chờ đợi
  2. 2. vội vàng
  3. 3. không kịp chờ

Usage notes

Common mistakes

Many learners say *'迫不急待', but the correct character is '及' (reach), not '急' (urgent).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
迫不及待 地打开了礼物。
He impatiently opened the gift.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.