迫不及待
pò bù jí dài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể chờ đợi
- 2. vội vàng
- 3. không kịp chờ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Many learners say *'迫不急待', but the correct character is '及' (reach), not '急' (urgent).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 迫不及待 地打开了礼物。
He impatiently opened the gift.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.