Bỏ qua đến nội dung

迷人

mí rén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mê hoặc
  2. 2. say mê
  3. 3. quyến rũ

Usage notes

Common mistakes

迷人 is usually an adjective describing something attractive, not a verb. Don't say *他迷人我 (He charms me); use 他吸引我 (He attracts me) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
宝石在灯光下发出 迷人 的光彩。
The gem gave off a charming radiance under the light.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.