Bỏ qua đến nội dung

迷路

mí lù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất đường
  2. 2. đi lạc
  3. 3. labyrinth

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Often used with 走 (走迷路了) or 在...里 (在森林里迷路了) for getting lost in a place.

Common mistakes

迷路 is verb-object; it already contains 路, so 迷路了路 or 迷路了方向 is redundant.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
要不是你帮忙,我就 迷路 了。
If it weren't for your help, I would have gotten lost.
我在陌生的城市里 迷路 了。
I got lost in an unfamiliar city.
這次別 迷路
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9533739)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 迷路