Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất đường
- 2. đi lạc
- 3. labyrinth
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 走 (走迷路了) or 在...里 (在森林里迷路了) for getting lost in a place.
Common mistakes
迷路 is verb-object; it already contains 路, so 迷路了路 or 迷路了方向 is redundant.
Câu ví dụ
Hiển thị 3要不是你帮忙,我就 迷路 了。
If it weren't for your help, I would have gotten lost.
我在陌生的城市里 迷路 了。
I got lost in an unfamiliar city.
這次別 迷路 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.