退后

tuì hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stand back
  2. 2. to go back (in time)
  3. 3. to yield
  4. 4. to make concessions

Câu ví dụ

Hiển thị 1
退后
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409625)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.