退后
tuì hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stand back
- 2. to go back (in time)
- 3. to yield
- 4. to make concessions
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.