送去
sòng qù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to send to
- 2. to deliver to
- 3. to give sb a lift (e.g. in a car)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.