送还
sòng huán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to return
- 2. to give back
- 3. to send back
- 4. to repatriate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.