Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逃命

táo mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to escape
  2. 2. to flee
  3. 3. to run for one's life

Từ cấu thành 逃命