逃港
táo gǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to flee to Hong Kong
- 2. exodus to Hong Kong (from mainland China, 1950s-1970s)
- 3. to flee Hong Kong
- 4. exodus from Hong Kong (from 2020)