Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逆天

nì tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) to be in defiance of the natural order
  2. 2. (coll.) extraordinary; incredible

Từ cấu thành 逆天