Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vận động viên
- 2. thí sinh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
选手不可用于日常琐事,如“吃饭选手”,仅用于正式比赛或选拔的参与者。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位 选手 表现出色。
That contestant performed excellently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.