Bỏ qua đến nội dung

选手

xuǎn shǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vận động viên
  2. 2. thí sinh

Usage notes

Common mistakes

选手不可用于日常琐事,如“吃饭选手”,仅用于正式比赛或选拔的参与者。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位 选手 表现出色。
That contestant performed excellently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.