选拔
xuǎn bá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chọn lọc
- 2. lựa chọn
- 3. chọn lọc tinh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“选拔”的宾语通常是人才、干部、运动员等,不用于一般物品。
Common mistakes
误用:选拔衣服;应为:挑选衣服。“选拔”只用于人,特别是选拔优秀者。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司正在 选拔 新的项目经理。
The company is selecting a new project manager.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.