Bỏ qua đến nội dung

选拔

xuǎn bá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn lọc
  2. 2. lựa chọn
  3. 3. chọn lọc tinh

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司正在 选拔 新的项目经理。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 选拔