选拔
xuǎn bá
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chọn lọc
- 2. lựa chọn
- 3. chọn lọc tinh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1公司正在 选拔 新的项目经理。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.