Bỏ qua đến nội dung

选民

xuǎn mín
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người đi bầu
  2. 2. cư dân bầu cử

Từ cấu thành 选民