Bỏ qua đến nội dung

xùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhường ngôi
  2. 2. khiêm tốn
  3. 3. nhún nhường
  4. 4. không phô trương
  5. 5. kém hơn
  6. 6. (tiếng lóng) tệ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 逊

谦逊
qiān xùn

khiêm tốn

逊色
xùn sè

thua kém

不逊
bù xùn

hỗn xược

亚马逊
yà mǎ xùn

Amazon

亚马逊河
yà mǎ xùn hé

sông Amazon

亨利·哈德逊
hēng lì · hā dé xùn

Henry Hudson

杰克逊
jié kè xùn

Jackson

杰弗逊
jié fú xùn

Jefferson

杰斐逊城
jié fěi xùn chéng

Thành phố Jefferson

出言不逊
chū yán bù xùn

ăn nói hỗn xược

哈德逊河
hā dé xùn hé

sông Hudson

塞缪尔·约翰逊
sāi miù ěr · yuē hàn xùn

Samuel Johnson (1709-1784), nhà văn và nhà từ điển học người Anh

威尔逊
wēi ěr xùn

Wilson (tên người)

尼尔逊
ní ěr xùn

Nelson hoặc Nillson (tên người)

托克逊
tuō kè xùn

huyện Toksun (thuộc khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc)

托克逊县
tuō kè xùn xiàn

huyện Toksun (thuộc khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc)

撒克逊
sā kè xùn

người Saxon

撒克逊人
sā kè xùn rén

người Saxon

桀骜不逊
jié ào bù xùn

xem 桀驁不馴|桀骜不驯

毫不逊色
háo bù xùn sè

không thua kém gì

毫无逊色
háo wú xùn sè

không hề thua kém

汤姆逊
tāng mǔ xùn

Thomson (tên người)

盎格鲁撒克逊
àng gé lǔ sā kè xùn

người Anglo-Saxon

盎格鲁萨克逊
àng gé lǔ sà kè xùn

Anglo-Saxon

约翰逊
yuē hàn xùn

Johnson hoặc Johnston (tên người)

纳尔逊
nà ěr xùn

Horatio Nelson (1758-1805), anh hùng hải quân Anh

罗伯逊
luó bó xùn

Robertson (tên người)

罗宾逊
luó bīn xùn

Robinson (tên người)

艾奇逊
ài qí xùn

Achison hoặc Acheson (tên người)

萨克逊
sà kè xùn

Saxon

逊位
xùn wèi

thoái vị

逊克
xùn kè

huyện Tuần Khắc thuộc Hắc Hà, Hắc Long Giang

逊克县
xùn kè xiàn

huyện Xunke (thuộc Hắc Hà, Hắc Long Giang)

逊尼
xùn ní

Sunni (nhánh Hồi giáo)

逊尼派
xùn ní pài

giáo phái Sunni (của Hồi giáo)

逊顺
xùn shùn

khiêm tốn và vâng lời

迈克尔·杰克逊
mài kè ěr · jié kè xùn

Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ

阿马逊
ā mǎ xùn

Amazon

随波逊流
suí bō xùn liú

trôi theo sóng và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); đi theo đám đông một cách mù quáng

马礼逊
mǎ lǐ xùn

Robert Morrison (1782-1834), nhà truyền giáo Trưởng lão, dịch giả, và là nhà truyền giáo đầu tiên của Hội Truyền giáo London đến Trung Quốc

麦迪逊
mài dí xùn

Madison (tên người)

麦迪逊广场花园
mài dí xùn guǎng chǎng huā yuán

Nhà thi đấu Madison Square Garden

麦迪逊花园广场
mài dí xùn huā yuán guǎng chǎng

Nhà thi đấu Madison Square Garden