阿马逊
ā mǎ xùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Amazon
- 2. also written 亞馬遜|亚马逊[yà mǎ xùn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.