透视
tòu shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to see through
- 2. perspective
- 3. to examine by fluoroscopy (i.e. X-ray)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.