透过
tòu guò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. qua
- 2. qua đó
- 3. qua lại
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
“透过”不能后接具体动作动词,如“透过看”;应搭配方式或途径,如“透过现象看本质”。
Formality
透过常出现在正式或书面语中,用于引介方式、手段,口语多用“通过”或“用”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1透过 现象看本质。
Look at the essence through the phenomena.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.