Bỏ qua đến nội dung

透过

tòu guò
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. qua
  2. 2. qua đó
  3. 3. qua lại

Usage notes

Common mistakes

“透过”不能后接具体动作动词,如“透过看”;应搭配方式或途径,如“透过现象看本质”。

Formality

透过常出现在正式或书面语中,用于引介方式、手段,口语多用“通过”或“用”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
透过 现象看本质。
Look at the essence through the phenomena.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.