Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逗人

dòu rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. amusing
  2. 2. funny
  3. 3. entertaining

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜歡 逗人 笑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6628663)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.