Bỏ qua đến nội dung

通乳

tōng rǔ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (y học) thông tia sữa (ở sản phụ bị tắc tuyến sữa)

Từ cấu thành 通乳