Bỏ qua đến nội dung

通俗

tōng sú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông thường
  2. 2. bình thường
  3. 3. thường ngày

Usage notes

Collocations

“通俗”常与“易懂”、“歌曲”、“文化”搭配,不用于形容具体的日常物品。

Common mistakes

注意“通俗”是形容词,不能直接带宾语,如不说“通俗知识”,应说“通俗的知识”。