Bỏ qua đến nội dung

通常

tōng cháng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thường
  2. 2. thông thường
  3. 3. bình thường

Usage notes

Collocations

通常 is often used with 来说 to mean 'generally speaking', e.g., 通常来说.

Common mistakes

通常 is an adverb meaning 'usually' and cannot be used as an adjective before nouns like 通常的情况 (use 正常的情况 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们 通常 怎么称呼他?
How do we usually address him?
礼拜天我 通常 休息。
On Sundays, I usually rest.
在美国餐厅吃饭, 通常 要给小费。
In American restaurants, you usually need to leave a tip.
湯姆 通常 會騎車上學。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10332936)
通常 九時睡覺。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 350696)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.