Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông suốt
- 2. thông thoáng
- 3. trơn tru
Câu ví dụ
Hiển thị 1中医认为血脉 通畅 对健康很重要。
Traditional Chinese medicine believes that smooth blood circulation is very important for health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.