Bỏ qua đến nội dung

通行

tōng xíng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi qua
  2. 2. thông hành
  3. 3. được sử dụng rộng rãi

Usage notes

Collocations

通行 is often used in compound words like 通行证 (pass) or 通行费 (toll).

Common mistakes

Learners may confuse 通行 (general passage or circulation) with 通过 (to pass through an exam or proposal). 通行 does not imply success in a test.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
前方施工,禁止 通行
Construction ahead, no thoroughfare.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.