Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

通识课程

tōng shí kè chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. general course
  2. 2. general education course
  3. 3. core course
  4. 4. general curriculum
  5. 5. general education curriculum
  6. 6. core curriculum