通过
tōng guò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. qua
- 2. đi qua
- 3. qua đó
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5通过 努力,他得以实现梦想。
很多人 通过 新媒体获取新闻。
我们 通过 中介找到了这间房子。
我们 通过 表决决定了下个计划。
他们 通过 对话化解了矛盾。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.