Bỏ qua đến nội dung

通道

tōng dào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lối đi
  2. 2. kênh
  3. 3. đường đi

Usage notes

Collocations

通道 is often used with 安全通道 (emergency passage) or 沟通通道 (communication channel).

Common mistakes

不要混淆 通道 (tōngdào, passage) 和 隧道 (suìdào, tunnel): 通道 is a general passageway, while 隧道 specifically means tunnel.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 通道 通向花园。
This passage leads to the garden.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.