通风
tōng fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thông gió
- 2. thông thoáng
- 3. thông tin
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often paired with 保持 (bǎochí, 'to maintain') as in 保持通风 (keep ventilated).
Common mistakes
Don't confuse 通风 (tōngfēng, ventilate) with 透风 (tòufēng, drafty). 透风 implies unwanted air leakage.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间很潮湿,需要 通风 。
This room is very damp and needs ventilation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.