Bỏ qua đến nội dung

通风

tōng fēng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông gió
  2. 2. thông thoáng
  3. 3. thông tin

Usage notes

Collocations

Often paired with 保持 (bǎochí, 'to maintain') as in 保持通风 (keep ventilated).

Common mistakes

Don't confuse 通风 (tōngfēng, ventilate) with 透风 (tòufēng, drafty). 透风 implies unwanted air leakage.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间很潮湿,需要 通风
This room is very damp and needs ventilation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.