速成

sù chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crash (course)
  2. 2. accelerated (process)
  3. 3. quick (fix)
  4. 4. instant (success)
  5. 5. to achieve in a short time