造反
zào fǎn
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nổi loạn
- 2. cách mạng
- 3. khởi nghĩa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与'起来'连用,表示开始反抗,如'造反起来'。
Cultural notes
传统观念中造反是大逆不道,但在某些语境下也可用于开玩笑或形容捣乱。
Câu ví dụ
Hiển thị 1农民因为饥饿而 造反 。
The peasants rebelled because of hunger.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.