Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gây ra
- 2. tạo ra
- 3. đem lại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“损失、影响、后果”等负面名词搭配,如“造成巨大损失”。
Common mistakes
造成多带消极结果,不能说“造成了好成绩”,应改为“带来了好成绩”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这次事故 造成 了巨大的损失。
The accident caused huge losses.
滥用药物会对身体 造成 严重伤害。
Misusing drugs can cause serious harm to the body.
那場戰爭對國家 造成 傷害。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.