逢迎
féng yíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fawn on
- 2. to ingratiate oneself
- 3. (literary) to meet face to face
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.