Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逸群

yì qún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. above the common
  2. 2. outstanding
  3. 3. excelling
  4. 4. preeminent

Từ cấu thành 逸群