Định nghĩa
- 1. tuần tra
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 逻
patrol
lô gic
logic mệnh đề
tàu tuần tra
tàu tuần tra
xe tuần tra
đội tuần tra
lôgic toán học
lôgic mờ
Bộ tộc du mục Qarluq (hay Karluk), một dân tộc thiểu số Turkic thời cổ đại
logic học phạm trù
logos (từ mượn)
lôgic học
phép tính logic
bom logic
lỗi logic
kiểm soát liên kết logic
logic lượng hóa