Bỏ qua đến nội dung

道路

dào lù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường
  2. 2. con đường
  3. 3. lối đi

Usage notes

Collocations

常用搭配:走上...道路 (embark on a path/road, figurative)

Common mistakes

容易混淆:‘道路’多用于抽象或正式语境,而‘路’更常用于具体所指。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
前方的 道路 非常艰险,大家要小心。
The road ahead is very difficult and dangerous, everyone must be careful.
前方交通事故导致 道路 严重堵塞。
The traffic accident ahead caused a serious road blockage.
这是一条艰辛的 道路
This is a difficult road.
你需要自己选择未来的 道路
You need to choose your own path for the future.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 道路