Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường
- 2. con đường
- 3. lối đi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4前方的 道路 非常艰险,大家要小心。
前方交通事故导致 道路 严重堵塞。
这是一条艰辛的 道路 。
你需要自己选择未来的 道路 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.