遛狗

liù gǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to walk a dog

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請去 遛狗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10514058)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 遛狗