遵命

zūn mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to follow your orders
  2. 2. to do as you bid

Câu ví dụ

Hiển thị 1
遵命
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111712)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.