Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

避风

bì fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take shelter from the wind
  2. 2. to lie low
  3. 3. to stay out of trouble

Từ cấu thành 避风