避风港

bì fēng gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. haven
  2. 2. refuge
  3. 3. harbor
  4. 4. CL:座[zuò]
  5. 5. 個|个[gè]