那个人
nà gè rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người đó
- 2. người mà bạn đang tìm kiếm
- 3. người trong mộng
- 4. người trong mộng của mình
Câu ví dụ
Hiển thị 3那个人 看起来很凶恶。
那个人 的行为很可疑。
那个人 的手段非常残忍。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.