Bỏ qua đến nội dung

那天

nà tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. that day
  2. 2. the other day

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我至今还记得 那天 的事情。
I still remember what happened that day to this day.
那天 沒上學。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13498015)
那天 谢谢你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343942)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.