那天
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. that day
- 2. the other day
Câu ví dụ
Hiển thị 3我至今还记得 那天 的事情。
那天 沒上學。
那天 谢谢你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
我至今还记得 那天 的事情。
那天 沒上學。
那天 谢谢你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.