那是
nà shi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) of course
- 2. naturally
- 3. indeed
Câu ví dụ
Hiển thị 3「 那是 什麼樹?」「雲杉。」
那是 現實。
那是 紙嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.