那样
nà yàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại đó
- 2. như vậy
- 3. như thế
Usage notes
Collocations
那样 is often used with 这样 (zhè yàng, 'this way') in patterns like 不是这样,就是那样 (bú shì zhè yàng, jiù shì nà yàng, 'if not this way, then that way') to contrast alternatives.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我不喜欢 那样 的东西。
I don't like that kind of thing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.